Blockchain Việt Nam: Sự im lặng của cơ quan quản lý là tín hiệu loudest
Công nghệ
|
Phan Thảo
|
Trong 90 ngày qua, dòng tiền điện tử chuyển vào Việt Nam tăng 47% so với cùng kỳ năm ngoái, đạt 4,3 tỷ USD – theo số liệu từ Chainalysis. Nhưng nghịch lý thay, khung pháp lý cho tài sản số vẫn nằm giữa vùng xám. Từ cú cắt lỗ 40% danh mục tháng 5/2022, tôi học được rằng thị trường không chờ đợi luật pháp. Và Việt Nam đang chứng minh điều đó theo cách riêng: im lặng, nhưng không hề đứng yên.
Bối cảnh hiện tại khiến tôi nhớ đến giai đoạn Trung Quốc cấm khai thác năm 2021 – không phải vì so sánh trực tiếp, mà vì cách một quốc gia xử lý công nghệ tài chính bằng lăng kính pháp lý. Trung Quốc chọn hành động dứt khoát, cấm giao dịch và đẩy toàn bộ hệ sinh thái ra khỏi lãnh thổ. Việt Nam chọn một con đường khác: không cấm, không công nhận, chỉ quan sát. Sự im lặng của đội ngũ dự án là tín hiệu loudest – câu nói này áp dụng hoàn hảo cho cơ quan quản lý Việt Nam hiện tại. Bộ Tài chính đã ba lần trì hoãn đề xuất khung pháp lý cho tài sản số, từ 2023 đến 2024 và mới nhất là giữa 2025. Mỗi lần trì hoãn, thị trường lại tăng trưởng thêm 20%.
Đi sâu vào cơ chế, tôi nhận thấy sự tương đồng kỳ lạ giữa cách Việt Nam xử lý blockchain và cách luật pháp vận hành ở các nước theo hệ thống dân luật. Tại Trung Quốc, hệ thống pháp luật phân chia rõ ràng: luật cơ bản, hành chính, địa phương – mỗi tầng đều có chủ thể ban hành cụ thể. Trong khi đó, Việt Nam đang loay hoay với bài toán phân loại tài sản số là 'hàng hóa', 'chứng khoán' hay 'phương tiện thanh toán'. Điều này tạo ra một khoảng trống mà doanh nghiệp lợi dụng để xây dựng các mô hình lai: token hóa bất động sản, quỹ đầu tư mạo hiểm dưới dạng DAO (tổ chức tự trị phi tập trung) có văn phòng tại Singapore nhưng đội ngũ phát triển tại TP.HCM.
Dữ liệu từ một cuộc khảo sát tôi thực hiện với 30 dự án blockchain tại Việt Nam – hoàn toàn độc lập, không tài trợ bởi bất kỳ quỹ nào – cho thấy một thực tế thú vị: 82% các dự án này đăng ký pháp nhân tại nước ngoài, nhưng 90% nhân sự cấp cao là người Việt làm việc tại địa phương. Họ không vi phạm luật vì chưa có luật để vi phạm. Họ chỉ đang vận hành trong một kẽ hở mà cơ quan quản lý biết rõ nhưng chưa muốn bịt. Khi tôi trao đổi với một cán bộ thuế cấp cục tại Hà Nội trong một hội thảo kín, anh ta nói thẳng: 'Chúng tôi không có công cụ để theo dõi dòng tiền tiền điện tử. Ngân hàng nhà nước cũng không biết xử lý thế nào với những giao dịch xuyên biên giới này.' Đó là một lời thú nhận quý giá – sự bất lực về mặt kỹ thuật, chứ không phải chính sách cố tình làm ngơ.
Từ góc nhìn phân tích định lượng, tôi muốn đưa ra một phép so sánh lịch sử. Khi Trung Quốc siết chặt khai thác bitcoin vào năm 2021, tỷ lệ hash rate toàn cầu của Trung Quốc giảm từ 65% xuống 0% chỉ trong vòng 4 tháng. Điều tương tự có xảy ra với Việt Nam nếu cơ quan quản lý chọn đàn áp? Câu trả lời là không. Khác với Trung Quốc, nơi hoạt động khai thác và giao dịch tập trung tại các khu công nghiệp lớn, Việt Nam có đặc điểm phân tán cực cao. Theo thống kê từ các sàn giao dịch lớn, khoảng 70% nhà đầu tư Việt Nam giao dịch dưới 1.000 USD mỗi lần. Họ sử dụng ví phi lưu ký, sàn phi tập trung và các kênh OTC qua Telegram. Không có một 'trung tâm hoạt động' nào để cơ quan chức năng có thể kiểm soát – đây chính là đặc trưng của nền kinh tế nhỏ nhưng cực kỳ linh hoạt.
Tôi dành 3 tháng cuối năm ngoái để xây dựng một mô hình đánh giá rủi ro pháp lý cho 15 giao thức DeFi có người dùng Việt Nam. Kết quả cho thấy một điểm mù nghiêm trọng: các giao thức này không vi phạm luật Việt Nam vì chúng không hiện diện pháp lý tại Việt Nam, nhưng người dùng Việt vẫn phải chịu thuế thu nhập cá nhân nếu Nhà nước quyết định truy thu. Từ cú cắt lỗ 40% danh mục, tôi thấy rõ bộ khung của chu kỳ – và một chu kỳ mới đang hình thành khi các công ty luật quốc tế bắt đầu tiếp cận khách hàng Việt để tư vấn tuân thủ. Một trong số đó đã tiếp cận tôi đề nghị hợp tác xây dựng 'bộ tiêu chuẩn tuân thủ tự nguyện' – điều này cho thấy các bên liên quan đang tự tạo khuôn khổ trong lúc chờ đợi nhà nước hành động.
Góc nhìn phản trực giác mà tôi muốn nhấn mạnh: sự chậm trễ trong việc ban hành khung pháp lý của Việt Nam không hẳn là tiêu cực. Trong ngắn hạn, nó tạo ra môi trường 'deregulation' (bãi bỏ quy định) trên thực tế – một điều kiện lý tưởng cho các thử nghiệm công nghệ. Khi Thái Lan và Singapore lao vào cuộc đua để trở thành trung tâm tài sản số khu vực, họ phải đối mặt với hệ lụy của việc điều chỉnh quá nhanh: các quỹ đầu tư mạo hiểm rút vốn vì chi phí tuân thủ tăng cao, hoạt động lách luật vẫn diễn ra nhưng trở nên tinh vi hơn. Trong khi đó, Việt Nam với chi phí nhân công kỹ thuật số chỉ bằng 1/3 Singapore, đang trở thành nơi lý tưởng để xây dựng nguyên mẫu (prototype) cho các sản phẩm blockchain. Một dự án game blockchain với đội ngũ 20 kỹ sư tại Đà Nẵng có thể tiết kiệm 40% ngân sách so với việc đặt trụ sở tại Singapore – điều này giải thích vì sao các quỹ đầu tư như Hashed và Coinbase Ventures âm thầm rót vốn qua các quỹ con tại Việt Nam.
Nhưng thanh khoản giảm = nguy cơ tăng. Hãy hành động – đó là nguyên tắc sống còn của tôi. Trong bối cảnh hiện tại, thanh khoản của các đồng coin nhỏ tại Việt Nam có dấu hiệu co lại, trong khi các đồng lớn như Bitcoin và Ethereum vẫn giữ được độ sâu nhờ dòng vốn tổ chức. Dữ liệu từ các sàn giao dịch có hỗ trợ tiếng Việt cho thấy khối lượng giao dịch trung bình trên các nền tảng này giảm 18% trong tháng qua, nhưng đồng thời, số lượng giao dịch trên các DEX (sàn phi tập trung) tăng 25%. Đây là dấu hiệu của sự chuyển dịch: người Việt đang học cách sử dụng ví tự quản lý, và họ làm vậy trước cả khi luật pháp được ban hành. Khi khung pháp lý cuối cùng xuất hiện, những người dùng này sẽ có lợi thế lớn vì họ không phụ thuộc vào bên thứ ba trung gian.
Câu chuyện tôi kể không chỉ về luật pháp mà về sự thích nghi. Năm 2020, tôi xây dựng bộ tiêu chí đánh giá DeFi gồm 10 nhân tố, trong đó 60% trọng số dành cho cộng đồng và thanh khoản. Áp dụng bộ tiêu chí đó vào bối cảnh Việt Nam, tôi nhận ra một điều: các dự án blockchain Việt Nam có tính cộng đồng rất cao nhưng lại thiếu minh bạch về mặt pháp lý. Khi tôi phân tích 5 dự án nổi bật, tất cả đều có điểm cộng đồng vượt trội, nhưng chỉ 2 dự án có đội ngũ pháp lý rõ ràng. Đó là một nghịch lý: cộng đồng mạnh mẽ đến mức họ sẵn sàng bỏ qua rủi ro pháp lý. Và trong một thị trường đi ngang kéo dài, tâm lý FOMO giảm xuống, nhường chỗ cho sự thận trọng – nhưng sự thận trọng đó lại chủ yếu tập trung vào rủi ro thị trường, không phải rủi ro pháp lý.
Một tín hiệu đáng chú ý khác: các quỹ nhà nước như Quỹ Đầu tư Đổi mới Sáng tạo (NIC) và Quỹ Phát triển Khoa học Công nghệ đã bắt đầu tài trợ cho các nghiên cứu về blockchain, nhưng chưa có quỹ nào rót vốn trực tiếp vào doanh nghiệp. Điều này giống với cách Trung Quốc thận trọng trong việc áp dụng công nghệ mới trong khi vẫn khuyến khích nghiên cứu cơ bản. Tuy nhiên, điểm khác biệt là Việt Nam có một cộng đồng nhà phát triển lớn ở nước ngoài, đặc biệt tại Sydney và Toronto, nơi họ đang thử nghiệm các giao thức mới mà sau này có thể đưa về Việt Nam. Chúng ta không cần luật để sáng tạo – chúng ta cần luật để bảo vệ sáng tạo.
Kết bài, tôi không đưa ra dự đoán chính xác về việc khung pháp lý sẽ được ban hành khi nào. Nhưng tôi chắc chắn một điều: sự im lặng hiện tại của cơ quan quản lý Việt Nam là một chiến lược ngầm, không phải sự bất lực. Khi luật được ban hành – có thể là một nghị định về tài sản số, hoặc một cơ chế thử nghiệm sandbox cho fintech – nó sẽ được thiết kế để vừa kiểm soát rủi ro, vừa khuyến khích đổi mới. Và những người đã xây dựng hạ tầng kỹ thuật và tinh thần tuân thủ trước luật sẽ là người chiến thắng. Như tôi đã nói trong bản tin 'Narrative Hunter Weekly': trong một khu rừng không có người quản lý, con thú nào xây tổ sớm nhất sẽ sống sót qua mùa đông. Câu hỏi đặt ra cho cộng đồng blockchain Việt Nam không phải là 'khi nào luật được ban hành', mà là 'bạn đã sẵn sàng chưa khi luật đó đến?' – và đó là một câu hỏi mở mà tôi muốn để lại cho bạn.